李又
—
Gợi nhớ
Từ "李又" (Lǐ yòu) nghĩa là "Lý lại", ghép bởi: 李 (lǐ): quả mận + 又 (yòu): lại.
Thành phần cấu tạo
李又
Lý lại
木
子
又
Phân tích từ 李又
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm phó từ
Nghĩa:Lý lại
Ví dụ (3)
今天李又迟到了。
Hôm nay bạn Lý lại đi muộn rồi.
李又拿第一名了,真厉害!
Bạn Lý lại đoạt giải nhất rồi, thật lợi hại!
李又给我们带来了好吃的水果。
Bạn Lý lại mang trái cây ngon đến cho chúng tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây