来聊天
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đến trò chuyện
Ví dụ (3)
有空随时来找我来聊天。
Rảnh rỗi lúc nào cũng có thể tìm tôi đến trò chuyện.
邻居们聚集在院子里来聊天。
Hàng xóm tụ tập ngoài sân đến trò chuyện.
晚上我和朋友在咖啡馆来聊天。
Buổi tối tôi và bạn bè ở quán cà phê đến trò chuyện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây