正拿着
—
Phân tích từ 正拿着
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đang cầm, đang giữ
Ví dụ (3)
老师正拿着书给学生上课。
Thầy giáo đang cầm sách lên lớp cho học sinh.
他正拿着手机给朋友打电话。
Anh ấy đang cầm điện thoại gọi điện cho bạn.
弟弟正拿着一把剪刀做手工。
Em trai đang cầm một cái kéo làm thủ công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây