一条线
—
Gợi nhớ
Từ "一条线" (yī tiáo xiàn) nghĩa là "một sợi dây, một đường tuyến", ghép bởi: 一 (yī): số một + 条 (tiáo): con (dùng cho sông + 线 (xiàn): dây.
Thành phần cấu tạo
一条线
một sợi dây, một đường tuyến
一
夂
木
纟
戋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số từ
Nghĩa:một sợi dây, một đường tuyến
Ví dụ (3)
请在纸上画一条线。
Xin hãy vẽ một đường tuyến trên giấy.
地图上标明了一条线为游览路线。
Trên bản đồ đánh dấu một đường là tuyến đường du quan.
他用一条线把包裹捆牢固。
Anh ấy dùng một sợi dây buộc chặt gói hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây