Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
一条线
yī tiáo xiàn
một sợi dây, một đường tuyến
Hán việt: nhất thiêu tuyến
—

Gợi nhớ

Từ "一条线" (yī tiáo xiàn) nghĩa là "một sợi dây, một đường tuyến", ghép bởi: 一 (yī): số một + 条 (tiáo): con (dùng cho sông + 线 (xiàn): dây.

Thành phần cấu tạo

一条线
yī tiáo xiàn
một sợi dây, một đường tuyến
一
夂
木
纟
戋

Định nghĩa (1)

1
Cụm số từ
Nghĩa:một sợi dây, một đường tuyến
Ví dụ (3)
qǐng请zài在zhǐ纸shàng上huà画yī tiáo xiàn一条线。
Xin hãy vẽ một đường tuyến trên giấy.
dì tú地图shàng上biāo míng标明le了yī tiáo xiàn一条线wéi为yóu lǎn游览lù xiàn路线。
Trên bản đồ đánh dấu một đường là tuyến đường du quan.
tā他yòng用yī tiáo xiàn一条线bǎ把bāo guǒ包裹kǔn捆láo gù牢固。
Anh ấy dùng một sợi dây buộc chặt gói hàng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây