值班室
zhí bān shì
phòng trực ban

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:phòng trực ban
Ví dụ (3)
bǎo'ānzàizhí bān shìkān shǒu mén
Bảo vệ ở trong phòng trực trông coi cổng lớn.
yǒushì qing lóuzhí bān shìxún qiúbāng zhù
Có việc có thể đến phòng trực tầng 1 tìm kiếm sự giúp đỡ.
shēngzàizhí bān shìzhí bān
Bác sĩ trực ca đêm trong phòng trực.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây