电脑游戏
diàn nǎo yóu xì
game máy tính

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:game máy tính
Ví dụ (3)
zhōu zài jiāwándiàn nǎo yóu
Cuối tuần anh ấy ở nhà chơi game máy tính.
guò chén diàn nǎo yóu yǒu hàijiàn kāng
Quá nghiện game máy tính có hại cho sức khỏe.
zhèkuǎndiàn nǎo yóu huà miànfēi cháng zhēn
Mẫu trò chơi máy tính này đồ họa vô cùng sống động.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây