走亲戚
—
Gợi nhớ
Từ "走亲戚" (zǒu qīn qi) nghĩa là "thăm hỏi họ hàng", ghép bởi: 走 (zǒu): đi + 亲 (qīn / qìng): thân thiết + 戚 (qī): họ hàng.
Thành phần cấu tạo
走亲戚
thăm hỏi họ hàng
土
止
亲
戊
尗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:thăm hỏi họ hàng
Ví dụ (3)
春节期间大家喜欢去走亲戚。
Dịp Tết Nguyên Đán mọi người thích đi thăm họ hàng.
今天全家人一起去农村走亲戚。
Hôm nay cả nhà cùng đi về nông thôn thăm họ hàng.
走亲戚时带上精心准备的礼品。
Lúc đi thăm họ hàng mang theo quà tặng chuẩn bị chu đáo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây