Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
馅太少
xiàn tài shǎo
nhân quá ít
—

Gợi nhớ

Từ "馅太少" (xiàn tài shǎo) nghĩa là "nhân quá ít", ghép bởi: 馅 (xiàn): nhân thực phẩm bên trong bánh + 太 (tài): quá + 少 (shǎo): ít.

Thành phần cấu tạo

馅太少
xiàn tài shǎo
nhân quá ít
饣
臽
大
丶
小
丿

Định nghĩa (1)

1
Cụm tính từ
Nghĩa:nhân quá ít
Ví dụ (3)
zhè ge这个bāo zi包子pí皮tài hòu太厚,xiàn tài shǎo馅太少le了。
Chiếc bánh bao này vỏ quá dày, nhân quá ít rồi.
shuǐ jiǎo水饺xiàn tài shǎo馅太少chī吃qǐ lái起来bù gòu不够xiāng香。
Nhân sủi cảo quá ít ăn không đủ thơm.
mā ma妈妈shuō说bāo包xiàn bǐng馅饼bù néng不能xiàn tài shǎo馅太少。
Mẹ nói làm bánh nhân thịt không được để nhân quá ít.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây