馅太少
—
Gợi nhớ
Từ "馅太少" (xiàn tài shǎo) nghĩa là "nhân quá ít", ghép bởi: 馅 (xiàn): nhân thực phẩm bên trong bánh + 太 (tài): quá + 少 (shǎo): ít.
Thành phần cấu tạo
馅太少
nhân quá ít
饣
臽
大
丶
小
丿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:nhân quá ít
Ví dụ (3)
这个包子皮太厚,馅太少了。
Chiếc bánh bao này vỏ quá dày, nhân quá ít rồi.
水饺馅太少吃起来不够香。
Nhân sủi cảo quá ít ăn không đủ thơm.
妈妈说包馅饼不能馅太少。
Mẹ nói làm bánh nhân thịt không được để nhân quá ít.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây