激光灯
jī guāng dēng
đèn laser

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đèn laser
Ví dụ (3)
táishàngcǎi de guāng dēngzhào yào耀zhe
Trên sân khấu những ngọn đèn laser màu sắc chiếu rọi.
yǎn jiǎng zhěshǐ yòng使 guāng dēngzuòyǎn shì
Diễn giả sử dụng đèn laser để thuyết trình.
qǐng zhí jiēyòng guāng dēngzhòu shèyǎn jing
Xin đừng trực tiếp dùng đèn laser chiếu vào mắt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây