鸭血嫩
—
Phân tích từ 鸭血嫩
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:huyết vịt mềm mướt
Ví dụ (3)
这碗汤里的鸭血嫩滑可口。
Tiết vịt trong bát canh này mềm mượt vừa miệng.
煮火锅时鸭血嫩鲜无比。
Khi nấu lẩu tiết vịt mềm mượt vô cùng tươi ngon.
优质的鸭血嫩度刚刚好。
Tiết vịt chất lượng tốt độ mềm mướt vừa khéo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây