简史
jiǎn shǐ
lược sử, tóm tắt lịch sử

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:lược sử, tóm tắt lịch sử
Ví dụ (3)
zhèběn shūjiè shàolezhōng guówén xuéjiǎn shǐ
Cuốn sách này giới thiệu lược sử văn học Trung Quốc.
shí jiānjiǎn shǐshì běnzhù míngde
Lược Sử Thời Gian là một cuốn sách đọc phổ biến khoa học nổi tiếng.
xué shì jièjiǎn shǐliǎo jiěwén míng zhǎn
Học lược sử thế giới tìm hiểu sự phát triển của văn minh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây