精神财富
jīng shén cái fù
tài sản tinh thần

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tài sản tinh thần
Ví dụ (3)
shū shìrén lèibǎo guìdejīng shén cái
Sách vở là của cải tinh thần quý giá của nhân loại.
yōu xiùdechuán tǒngwén huàshì dejīng shén cái
Văn hóa truyền thống ưu tú là một món tài sản tinh thần to lớn.
zhī shi lěigěirén mendài láifēng dejīng shén cái
Tích lũy kiến thức mang lại cho con người tài sản tinh thần phong phú.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây