字体大小
—
Gợi nhớ
Từ "字体大小" (zì tǐ dà xiǎo) mang nghĩa "cỡ chữ, phông chữ", kết hợp bởi 字 (zì - tự): "chữ" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 大 (dà - đại): "to" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 字体大小
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cỡ chữ, phông chữ
Ví dụ (3)
请根据需要调整电脑的字体大小。
Xin hãy căn cứ vào nhu cầu điều chỉnh cỡ chữ của máy tính.
Please adjust computer font size according to needs.
这本书的字体大小正好适合老人阅读。
Kích thước phông chữ của cuốn sách này vừa vặn thích hợp cho người già đọc.
Font size of this book is just right for elderly reading.
标题的字体大小应该设得大一些。
Cỡ chữ của tiêu đề nên để to hơn một chút.
Title font size should be set larger.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây