兴趣小组
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhóm sở thích, CLB
Ví dụ (3)
弟弟报名参加了绘画兴趣小组。
Em trai đăng ký tham gia nhóm sở thích hội họa.
学校建立了多种多样的兴趣小组。
Trường học đã thành lập các nhóm sở thích đa dạng phong phú.
兴趣小组的活动非常丰富彩。
Hoạt động của nhóm sở thích vô cùng phong phú đa dạng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây