保险卡
—
Phân tích từ 保险卡
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thẻ bảo hiểm
Ví dụ (3)
看病时别忘了带医保卡和保险卡。
Khi đi khám bệnh đừng quên mang theo thẻ BHYT và thẻ bảo hiểm.
挂号前向工作人员出示保险卡。
Trước khi đăng ký lấy số hãy trình thẻ bảo hiểm cho nhân viên.
保险卡里记录着个人投保信息。
Trong thẻ bảo hiểm có ghi thông tin tham gia bảo hiểm cá nhân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây