组织者
zǔ zhī zhě
người tổ chức, BTC

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:người tổ chức, BTC
Ví dụ (3)
shìzhè zhì yuànhuó dòngdezhǔ yào zhī zhě
Anh ấy là người tổ chức chính của hoạt động tình nguyện lần này.
zhī zhěrèn zhēnān páilehuì desuǒ yǒu jié
Ban tổ chức đã nghiêm túc sắp xếp tất cả chi tiết của cuộc họp.
gǎn xièhuó dòng zhī zhědexīn qín chū
Cảm ơn sự cống hiến vất vả của người tổ chức hoạt động.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây