挺舒服
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:khá thoải mái
Ví dụ (3)
坐在大沙发上感觉挺舒服。
Ngồi trên ghế sofa lớn cảm thấy khá thoải mái.
洗完热水澡,全身挺舒服。
Tắm xong nước nóng, toàn thân khá dễ chịu.
吹着微风散步挺舒服的。
Đón làn gió nhẹ dạo bộ rất dễ chịu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây