后半夜
—
Gợi nhớ
Từ "后半夜" (hòu bàn yè) mang nghĩa "nửa đêm về sáng", kết hợp bởi 后 (hòu - hậu): "sau" + 半 (bàn - bán): "một nửa" + 夜 (yè - dạ): "đêm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 半: Hai nét chấm phẩy (丷) bổ đôi hình con trâu (牛) ngay chính giữa thành hai phần bằng nhau, biểu thị một nửa, phân nửa (半). • Chữ 夜: Dưới mái nhà (亠), con người (亻) nghỉ ngơi khi bóng trăng chiều tà (夕) hiện lên, báo hiệu màn đêm đã buông xuống (夜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 后半夜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nửa đêm về sáng
Ví dụ (3)
到了后半夜,气温降低了不少。
Đến nửa đêm về sáng, nhiệt độ không khí giảm khá nhiều.
By second half of night, temperature dropped a lot.
医生在后半夜依然坚守岗位。
Bác sĩ vào nửa đêm về sáng vẫn kiên trì vị trí công tác.
Doctor still stuck to post in second half of night.
后半夜外面下起了雨。
Nửa đêm về sáng bên ngoài bắt đầu đổ mưa.
It started raining outside in second half of night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây