豹宝宝
—
Phân tích từ 豹宝宝
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chú báo con
Ví dụ (3)
动物园里诞生了一只可爱的豹宝宝。
Trong sở thú đã chào đời một chú báo con đáng yêu.
母豹细心地照顾着豹宝宝。
Báo mẹ chu đáo chăm sóc chú báo con.
游客们都在围观呆萌的豹宝宝。
Du khách đều vây quanh xem chú báo con ngộ nghĩnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây