服务区
—
Gợi nhớ
Từ "服务区" (fú wù qū) mang nghĩa "trạm dừng nghỉ", kết hợp bởi 服 (fú - phục): "quần áo" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 区 (qū - khu): "khu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 区: Dùng đường khung bao (匚) phân chia rõ các mốc ranh giới (乂) bên trong tạo thành một vùng, khu vực (区).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trạm dừng nghỉ
Ví dụ (3)
开车累了,我们在前面的服务区休息一会儿。
Lái xe mệt rồi, chúng ta ở trạm dừng nghỉ phía trước nghỉ ngơi một lúc.
Tired of driving, let's rest at service area ahead for a while.
高速公路服务区里设施齐全。
Trong trạm dừng nghỉ đường cao tốc thiết bị đầy đủ.
Facilities in highway service area are complete.
在服务区给汽车加满油。
Ở trạm dừng nghỉ đổ đầy xăng cho ô tô.
Fill up car with gas at the rest stop.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây