舱段
—
Phân tích từ 舱段
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khoang tàu/máy bay
Ví dụ (3)
宇宙飞船的舱段成功对接。
Các khoang của tàu vũ trụ ghép nối thành công.
航天员在这个舱段里工作和生活。
Phi hành gia làm việc và sinh hoạt trong khoang này.
检查舱段内部的安全设施。
Kiểm tra các thiết bị an toàn bên trong khoang.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây