动物式
—
Phân tích từ 动物式
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:phong cách động vật
Ví dụ (3)
这款衣服采用了可爱的动物式图案。
Mẫu quần áo này áp dụng hoa văn kiểu động vật đáng yêu.
瑜伽动作中有模仿猫狗的动物式。
Trong động tác yoga có các tư thế kiểu động vật mô phỏng chó mèo.
孩子们穿着动物式睡衣玩耍。
Bọn trẻ mặc đồ ngủ kiểu động vật chơi đùa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây