教学生
—
Phân tích từ 教学生
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:dạy học sinh
Ví dụ (3)
老师在课堂上认真地教学生写字。
Thầy giáo trong giờ học nghiêm túc dạy học sinh viết chữ.
教学生学会独立思考非常重要。
Dạy học sinh học được cách tư duy độc lập vô cùng quan trọng.
退休后他依然义务教学生画画。
Sau khi nghỉ hưu anh ấy vẫn tình nguyện dạy học sinh vẽ tranh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây