投缘
—
Gợi nhớ
Từ "投缘" (tóu yuán) nghĩa là "hợp duyên, hợp tính", ghép bởi: 投 (tóu): Ném + 缘 (yuán): nguyên nhân.
Thành phần cấu tạo
投缘
hợp duyên, hợp tính
扌
殳
纟
彖
Phân tích từ 投缘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:hợp duyên, hợp tính
Ví dụ (3)
两人一见如故,聊得十分投缘。
Hai người vừa gặp đã như quen từ lâu, trò chuyện vô cùng hợp nhau.
遇到了性格投缘的朋友要好好珍惜。
Gặp được người bạn tính tình hợp nhau phải trân trọng thật tốt.
因为共同的爱好,我们感觉非常投缘。
Vì sở thích chung, chúng tôi cảm thấy vô cùng hợp duyên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây