个人爱好
—
Phân tích từ 个人爱好
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sở thích cá nhân
Ví dụ (3)
读书和听音乐是我的个人爱好。
Đọc sách và nghe nhạc là sở thích cá nhân của tôi.
尊重每个人的个人爱好。
Tôn trọng sở thích cá nhân của mỗi người.
业余时间他把大部分精力放在个人爱好上。
Thời gian rảnh rỗi anh ấy dành phần lớn sức lực vào sở thích cá nhân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây