最高层
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tầng cao nhất, cấp lãnh đạo cao nhất
Ví dụ (3)
我们登上这栋大楼的最高层观赏夜景。
Chúng tôi leo lên tầng cao nhất của tòa nhà lớn này thưởng thức cảnh đêm.
公司最高层做出了新的战略决定。
Cấp lãnh đạo cao nhất của công ty đã đưa ra quyết định chiến lược mới.
站在最高层视野格外开阔。
Đứng ở tầng cao nhất tầm nhìn đặc biệt khoáng đạt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây