食品厂
—
Phân tích từ 食品厂
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhà máy thực phẩm
Ví dụ (3)
这家食品厂专门生产面包和饼干。
Nhà máy thực phẩm này chuyên sản xuất bánh mì và bánh quy.
食品厂严格控制卫生标准。
Xưởng thực phẩm kiểm soát nghiêm ngặt tiêu chuẩn vệ sinh.
许多工人在这家食品厂工作。
Nhiều công nhân làm việc ở nhà máy thực phẩm này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây