明京
Míng jīng
Minh Kinh

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:Minh Kinh
Ví dụ (3)
míng jīngshì jiāzhù míngdewén huà
Minh Kinh là một doanh nghiệp văn hóa nổi tiếng.
míng jīngshū diànmǎicān kǎo shū
Tôi đến tiệm sách Minh Kinh mua sách tham khảo.
míng jīnggōng dechǎn pǐnshēn shòu hǎo píng
Sản phẩm của công ty Minh Kinh nhận được sự đánh giá tốt sâu sắc của khách hàng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây