人民公园
—
Phân tích từ 人民公园
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Công viên Nhân Dân
Ví dụ (3)
周末许多老人去人民公园喝茶晨练。
Cuối tuần nhiều cụ già đến Công viên Nhân Dân uống trà tập thể dục buổi sáng.
人民公园里的湖水非常清澈。
Nước hồ trong Công viên Nhân Dân vô cùng trong trẻo.
我们约在人民公园大门前见面。
Chúng tôi hẹn gặp nhau ở trước cửa lớn Công viên Nhân Dân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây