王师傅
—
Gợi nhớ
Từ "王师傅" (Wáng shī fu) nghĩa là "bác thợ Vương", ghép bởi: 王 (wáng): vua + 师 (shī): thầy giáo + 傅 (fù): Gia sư.
Thành phần cấu tạo
王师傅
bác thợ Vương
王
师
亻
尃
Phân tích từ 王师傅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bác thợ Vương
Ví dụ (3)
王师傅是一位经验丰富的出租车司机。
Bác tài Vương là một tài xế xe taxi kinh nghiệm vô cùng phong phú.
请王师傅帮忙修理一下漏水的水龙头。
Xin bác thợ Vương giúp đỡ sửa chữa một chút vòi nước bị rò rỉ.
王师傅干活干净利落。
Bác thợ Vương làm việc sạch sẽ gọn gàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây