擦汗
—
Phân tích từ 擦汗
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:lau mồ hôi
Ví dụ (3)
运动完后拿出纸巾擦擦汗。
Vận động xong lấy khăn giấy ra lau mồ hôi.
建筑工人用毛巾用力擦汗。
Công nhân xây dựng dùng khăn lau mồ hôi thật mạnh.
边跑步边拿毛巾擦汗。
Vừa chạy bộ vừa lấy khăn lau mồ hôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây