人吵
—
Phân tích từ 人吵
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:người ta ồn ào, đông người làm ồn
Ví dụ (3)
外面人吵,我听不清楚你说什么。
Bên ngoài người ta ồn ào quá, tôi nghe không rõ bạn nói gì.
房间里太大人吵了,我们出去说话吧。
Trong phòng nhiều người ồn ào quá, chúng ta ra ngoài nói chuyện đi.
这里环境太安静,一点也不觉得人吵。
Môi trường ở đây rất yên tĩnh, không thấy người ta ồn ào chút nào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây