个人主义
gè rén zhǔ yì
chủ nghĩa cá nhân

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chủ nghĩa cá nhân
Ví dụ (3)
zàituán duìzhōng yàofáng zhǐgèr én zhǔ
Trong tập thể cần phòng tránh chủ nghĩa cá nhân.
guò qiáng diàogèr én zhǔ zuò
Quá nhấn mạnh chủ nghĩa cá nhân không có lợi cho hợp tác.
menyào fàng zàigèr én zhǔ zhī shàng
Chúng ta phải đặt lợi ích tập thể lên trên chủ nghĩa cá nhân.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây