爬下来
pá xià lái
bò xuống, leo xuống

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:bò xuống, leo xuống
Ví dụ (3)
xiǎo māocóngshù shàngmàn mànlexià lái
Chú mèo nhỏ từ trên cây chậm rãi leo xuống.
xiǎo xīndiǎnmàn màncóngshān xià lái
Cẩn thận chút, từ từ bò từ sườn núi xuống.
xiǎo bǎo baocóngchuáng shànglexià lái
Em bé từ trên giường bò xuống.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây