群山环绕
qún shān huán rào
các dãy núi bao quanh

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:các dãy núi bao quanh
Ví dụ (3)
zhè xiǎocūn zhuāngqún shān huán rào
Ngôi làng nhỏ này núi non bao quanh.
zhànzàishān dǐng kàn dàoqún shān huán ràodeměi jǐng
Đứng trên đỉnh núi có thể nhìn thấy cảnh đẹp núi non bao quanh.
zhè qún shān huán ràokōng fēi chángqīng xīn
Ở đây núi non bao quanh, không khí rất trong lành.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây