修改意见
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ý kiến chỉnh sửa, góp ý
Ví dụ (3)
老师提出了宝贵的修改意见。
Thầy giáo đã đưa ra ý kiến chỉnh sửa quý báu.
我根据修改意见改了文章。
Tôi đã sửa bài viết dựa theo ý kiến đóng góp.
请写下您的修改意见。
Xin hãy viết ra ý kiến đóng góp sửa đổi của ngài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây