攒钱
—
Phân tích từ 攒钱
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:dành dụm, tích lũy tiền bạc
Ví dụ (3)
他打算攒钱买一辆新车。
Anh ấy dự định tích góp tiền mua một chiếc xe mới.
每月攒点钱是个好习惯。
Mỗi tháng dành dụm chút tiền là một thói quen tốt.
为了去旅游,她一直在攒钱。
Để đi du lịch, cô ấy liên tục tiết kiệm tiền.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây