娶媳妇
—
Phân tích từ 娶媳妇
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:cưới vợ, lấy vợ
Ví dụ (3)
在农村,攒钱娶媳妇是一件大事。
Ở nông thôn, tích tiền lấy vợ là một việc trọng đại.
他今年三十岁,准备娶媳妇了。
Anh ấy năm nay 30 tuổi, chuẩn bị lấy vợ rồi.
一家人都在为小儿子娶媳妇做准备。
Cả nhà đều đang chuẩn bị cưới vợ cho con trai út.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây