开太低
—
Phân tích từ 开太低
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:bật nhiệt độ/giá quá thấp
Ví dụ (3)
空调温度不要开太低。
Nhiệt độ điều hòa đừng bật quá thấp.
价格开太低容易亏本。
Mức giá đưa ra quá thấp dễ bị thua lỗ.
电风扇风速开太低吹不到风。
Tốc độ quạt máy bật quá thấp thổi không tới gió.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây