婴儿车
—
Phân tích từ 婴儿车
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:xe đẩy em bé
Ví dụ (3)
妈妈推着婴儿车在散步。
Mẹ đang đẩy xe em bé đi dạo.
这台婴儿车折叠起来很方便。
Chiếc xe đẩy em bé này gấp lại rất tiện.
婴儿车里坐着可爱的小宝宝。
Trong xe đẩy em bé có bé nhỏ đáng yêu đang ngồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây