四十天
—
Phân tích từ 四十天
Định nghĩa (1)
1
Danh từ (thời gian)
Nghĩa:Bốn mươi ngày
Ví dụ (3)
每年的春運大約持續四十天,被稱為世界上最大規模的人口遷徙。
Đợt Xuân vận hàng năm kéo dài khoảng bốn mươi ngày, được mệnh danh là cuộc di cư nhân khẩu quy mô lớn nhất thế giới.
醫生建議他做完手術後至少要在家靜養四十天才能去上班。
Bác sĩ khuyên anh ấy sau khi phẫu thuật xong ít nhất phải tĩnh dưỡng ở nhà bốn mươi ngày mới có thể đi làm.
這份培訓計劃為期四十天,涵蓋了所有的基礎編程知識。
Kế hoạch đào tạo này kéo dài bốn mươi ngày, bao gồm tất cả các kiến thức lập trình cơ bản.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây