人口迁移
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Di cư dân số
Ví dụ (3)
氣候變化可能會在未來引發全球範圍內的大規模人口遷移。
Biến đổi khí hậu có thể sẽ gây ra cuộc di cư dân số quy mô lớn trên phạm vi toàn cầu trong tương lai.
隨著城市化進程的加快,農村向城市的人口遷移趨勢日益明顯。
Cùng với sự tăng tốc của quá trình đô thị hóa, xu hướng di cư dân số từ nông thôn ra thành thị ngày càng rõ rệt.
春節期間的農民工返鄉潮,是中國獨有的一種短期人口遷移現象。
Làn sóng công nhân nông dân về quê dịp Tết là một hiện tượng di cư nhân khẩu ngắn hạn đặc hữu của Trung Quốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây