反对者
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Người phản đối
Ví dụ (3)
这里包含反对者。
Ở đây bao gồm '反对者'.
在新技術剛剛推出時,很多反對者認為它會帶來嚴重的安全隱患。
Khi công nghệ mới vừa được tung ra, nhiều người phản đối cho rằng nó sẽ mang lại những nguy cơ an ninh nghiêm trọng.
市長在新聞發布會上耐心解答了反對者提出的種種質疑。
Thị trưởng đã kiên nhẫn giải đáp những nghi ngờ do những người phản đối đưa ra tại buổi họp báo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây