环球旅行
—
Phân tích từ 环球旅行
Định nghĩa (2)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Du lịch vòng quanh thế giới
Ví dụ (6)
这是一个关于环球旅行的例子。
Đây là một ví dụ danh từ cho '环球旅行'.
大家都很重视环球旅行。
Mọi người đều coi trọng '环球旅行'.
我们可以看到环球旅行。
Chúng ta có thể nhìn thấy '环球旅行'.
请大家积极环球旅行。
Xin mọi người tích cực '环球旅行'.
他在认真地环球旅行。
Anh ấy đang chăm chỉ '环球旅行'.
2
Động từ
Nghĩa:Du lịch vòng quanh thế giới
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây