一扇门
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:một cánh cửa
Ví dụ (3)
当上帝为你关上一扇门时,必定会为你打开另一扇窗。
Khi Thượng đế đóng lại một cánh cửa với bạn, nhất định sẽ mở ra cho bạn một cánh cửa sổ khác.
这座古老的寺庙里有一扇门常年紧锁,没人知道里面到底藏着什么。
Trong ngôi chùa cổ này có một cánh cửa khóa kín quanh năm, không ai biết bên trong rốt cuộc giấu cái gì.
学习一门新外语,就像是为自己打开了一扇了解不同文化的大门。
Học một ngoại ngữ mới giống như mở ra cho bản thân một cánh cửa lớn để hiểu về những văn hóa khác nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây