小王子
—
Gợi nhớ
Từ "小王子" (xiǎo wáng zǐ) nghĩa là "Hoàng tử bé (tác phẩm / nhân vật)", ghép bởi: 小 (xiǎo): nhỏ + 王 (wáng): vua + 子 (zǐ / zi): Con.
Thành phần cấu tạo
小王子
Hoàng tử bé (tác phẩm / nhân vật)
小
王
子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Hoàng tử bé (tác phẩm / nhân vật)
Ví dụ (3)
小王子是一部不仅写给孩子,也是写给大人们看的童话。
"Hoàng tử bé" là một tác phẩm đồng thoại không chỉ dành cho trẻ em, mà còn dành cho cả người lớn đọc.
她一直珍藏着朋友送给她的那本带有精美插图的小王子。
Cô ấy vẫn luôn nâng niu cất giữ cuốn "Hoàng tử bé" có những hình minh họa tinh tế mà một người bạn tặng.
舞台剧小王子的巡回演出在这个城市引起了很大的轰动。
Chuyến lưu diễn của vở kịch sân khấu "Hoàng tử bé" đã tạo ra một tiếng vang lớn trong thành phố này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây