疏松
—
Phân tích từ 疏松
Định nghĩa (1)
1
Hình dung từ
Nghĩa:Xốp, loãng
Ví dụ (3)
春天到了,农民们开始在田里疏松土壤,准备播种。
Mùa xuân đến rồi, nông dân bắt đầu làm tơi xốp đất trên đồng để chuẩn bị gieo hạt.
这块蛋糕烤得非常成功,口感松软,组织结构很疏松。
Miếng bánh kem này nướng rất thành công, mùi vị mềm xốp, kết cấu rất xốp.
随着年纪变大,她被诊断出患有轻度的骨质疏松症,需要吃药调理。
Cùng với việc tuổi tác lớn dần, bà ấy được chẩn đoán mắc bệnh loãng xương nhẹ, cần phải uống thuốc điều hòa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây