一两岁
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ chỉ tuổi tác
Nghĩa:một hai tuổi
Ví dụ (3)
我看到一个年轻的妈妈抱着一个一两岁的孩子上了车。
Tôi nhìn thấy một người mẹ trẻ bế một đứa bé khoảng một hai tuổi lên xe.
一两岁的幼儿正是学习走路和说话的关键时期。
Trẻ nhỏ ở độ tuổi một hai tuổi chính là thời kỳ then chốt để học đi và học nói.
那只被遗弃的流浪狗看上去也就一两岁的样子。
Chú chó hoang bị bỏ rơi đó thoạt nhìn có vẻ cũng chỉ chừng một hai tuổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây