发传单
—
Phân tích từ 发传单
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Phát tờ rơi
Ví dụ (3)
为了推销新开张的健身房,老板雇了几个大学生在地铁口冒着大太阳发传单。
Để quảng cáo cho phòng gym mới khai trương, ông chủ đã thuê mấy sinh viên đại học đội nắng to phát tờ rơi ở cửa ga tàu điện ngầm.
我以前放暑假的时候去兼职发过传单,很多人看都不看就扔进垃圾桶,让人心里很挫败。
Hồi trước vào kỳ nghỉ hè, tôi từng đi làm thêm phát tờ rơi, rất nhiều người không thèm nhìn mà ném thẳng vào thùng rác, khiến trong lòng rất chán nản.
虽然现在网络广告很发达,但是在小县城里,发传单依然是超市打折促销最有效的手段。
Mặc dù bây giờ quảng cáo trên mạng rất phát triển, nhưng ở thị trấn nhỏ, phát tờ rơi vẫn là biện pháp giảm giá khuyến mãi hiệu quả nhất của các siêu thị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây