压缩包
—
Phân tích từ 压缩包
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tệp nén
Ví dụ (3)
为了方便通过邮件发送这些高清照片,我把它们全都打包成了一个压缩包。
Để tiện gửi những bức ảnh độ nét cao này qua email, tôi đã gom tất cả chúng lại thành một file nén.
同事刚才在微信上发给我一份重要文件的压缩包,可是解压需要密码,我还在等他回复。
Đồng nghiệp vừa gửi cho tôi một tệp nén tài liệu quan trọng trên WeChat, nhưng giải nén thì cần mật khẩu, tôi vẫn đang đợi anh ấy trả lời.
从那个网站下载的压缩包好像已经损坏了,双击打开时系统提示无法读取里面的数据。
Tệp nén tải về từ trang web đó hình như bị lỗi rồi, khi nhấp đúp để mở thì hệ thống báo không thể đọc được dữ liệu bên trong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây